Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 463 mg 20%
  • Cholesterol 7,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,9 µg 3%
  • Vitamin C 17,8 mg 20%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 9,7 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 33,9 mg 3%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 43,2 mg 3%
  • Kali 193 mg 4%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,75 µg 1%
  • Iốt 6,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,5 g2,6 g4 g
50 g50 g280,8 g1,3 g2 g
150 g150 g842,3 g3,8 g6 g
200 g200 g1123,1 g5,1 g8 g
250 g250 g1403,8 g6,4 g10 g

Câu hỏi về Creamy cauliflower soup, puréed

100 g Creamy cauliflower soup, puréed có bao nhiêu calo?

100 g Creamy cauliflower soup, puréed có 56 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Creamy cauliflower soup, puréed có bao nhiêu calo?

50 g Creamy cauliflower soup, puréed có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Creamy cauliflower soup, puréed có bao nhiêu calo?

150 g Creamy cauliflower soup, puréed có 84 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Creamy cauliflower soup, puréed có bao nhiêu calo?

200 g Creamy cauliflower soup, puréed có 112 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Creamy cauliflower soup, puréed có bao nhiêu calo?

250 g Creamy cauliflower soup, puréed có 140 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ