Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 344 mg 15%
  • Cholesterol 6,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26,1 µg 3%
  • Vitamin C 0,43 mg 0%
  • Vitamin D 0,11 µg 1%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 15,2 µg 4%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 56,5 mg 5%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4,8 µg 9%
  • Iốt 2,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g491,5 g1,5 g3,8 g
50 g50 g250,7 g0,8 g1,9 g
150 g150 g742,2 g2,3 g5,7 g
200 g200 g982,9 g3 g7,5 g
250 g250 g1233,7 g3,8 g9,4 g

Câu hỏi về Champignon soup

100 g Champignon soup có bao nhiêu calo?

100 g Champignon soup có 49 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Champignon soup có bao nhiêu calo?

50 g Champignon soup có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Champignon soup có bao nhiêu calo?

150 g Champignon soup có 74 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Champignon soup có bao nhiêu calo?

200 g Champignon soup có 98 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

250 g Champignon soup có bao nhiêu calo?

250 g Champignon soup có 123 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ