Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 3,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,21 µg 1%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 1,9 mg 0%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 364 mg 8%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g152,1 g0,3 g0,2 g
50 g50 g81,1 g0,2 g0,1 g
150 g150 g233,2 g0,5 g0,3 g
200 g200 g304,2 g0,6 g0,5 g
250 g250 g385,3 g0,8 g0,6 g

Câu hỏi về Champignon, fresh

100 g Champignon, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Champignon, fresh có 15 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Champignon, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Champignon, fresh có 8 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Champignon, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Champignon, fresh có 23 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Champignon, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Champignon, fresh có 30 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Champignon, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Champignon, fresh có 38 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ