Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 2 g —
  • Natri 2,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 4,4 µg 22%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,02 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 25,5 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 14,1 µg 26%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281,8 g2,9 g0,5 g
50 g50 g140,9 g1,5 g0,3 g
150 g150 g422,7 g4,4 g0,8 g
200 g200 g563,7 g5,8 g1 g
250 g250 g704,6 g7,3 g1,3 g

Câu hỏi về Mushroom, boletus, russula

100 g Mushroom, boletus, russula có bao nhiêu calo?

100 g Mushroom, boletus, russula có 28 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Mushroom, boletus, russula có bao nhiêu calo?

50 g Mushroom, boletus, russula có 14 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Mushroom, boletus, russula có bao nhiêu calo?

150 g Mushroom, boletus, russula có 42 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Mushroom, boletus, russula có bao nhiêu calo?

200 g Mushroom, boletus, russula có 56 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Mushroom, boletus, russula có bao nhiêu calo?

250 g Mushroom, boletus, russula có 70 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ