Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 3,2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 5,5 µg 28%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 2,8 mg 0%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,62 mg 6%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g212,1 g1,2 g0,5 g
50 g50 g111,1 g0,6 g0,3 g
150 g150 g323,2 g1,8 g0,8 g
200 g200 g424,2 g2,4 g1 g
250 g250 g535,3 g3 g1,3 g

Câu hỏi về Rofous milkcap

100 g Rofous milkcap có bao nhiêu calo?

100 g Rofous milkcap có 21 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Rofous milkcap có bao nhiêu calo?

50 g Rofous milkcap có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Rofous milkcap có bao nhiêu calo?

150 g Rofous milkcap có 32 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Rofous milkcap có bao nhiêu calo?

200 g Rofous milkcap có 42 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Rofous milkcap có bao nhiêu calo?

250 g Rofous milkcap có 53 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ