Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Woolly milkcap
Calo và thông tin dinh dưỡng
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb0,6 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Đường 0,3 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 2,9 µg 15%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 1,2 mg 0%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 67 mg 5%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1,5 g | 0,6 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,8 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 2,3 g | 0,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 3 g | 1,2 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 3,8 g | 1,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Woolly milkcap
100 g Woolly milkcap có bao nhiêu calo?
100 g Woolly milkcap có 16 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Woolly milkcap có bao nhiêu calo?
50 g Woolly milkcap có 8 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Woolly milkcap có bao nhiêu calo?
150 g Woolly milkcap có 24 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Woolly milkcap có bao nhiêu calo?
200 g Woolly milkcap có 32 kcal, gồm 3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Woolly milkcap có bao nhiêu calo?
250 g Woolly milkcap có 40 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ