Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin D 2,6 µg 13%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 29,5 µg 7%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 1,4 mg 0%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 6,9 mg 2%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g303,2 g2,4 g0,2 g
50 g50 g151,6 g1,2 g0,1 g
150 g150 g454,7 g3,6 g0,3 g
200 g200 g606,3 g4,7 g0,5 g
250 g250 g757,9 g5,9 g0,6 g

Câu hỏi về Porcini

100 g Porcini có bao nhiêu calo?

100 g Porcini có 30 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Porcini có bao nhiêu calo?

50 g Porcini có 15 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Porcini có bao nhiêu calo?

150 g Porcini có 45 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Porcini có bao nhiêu calo?

200 g Porcini có 60 kcal, gồm 6,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Porcini có bao nhiêu calo?

250 g Porcini có 75 kcal, gồm 7,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ