Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 316 mg 14%
  • Cholesterol 0,33 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 133 µg 15%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 10,3 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 17,4 mg 1%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Magiê 13,5 mg 3%
  • Phốt pho 42,1 mg 3%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 10,9 µg 20%
  • Iốt 9,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g721,3 g4 g5,4 g
50 g50 g360,6 g2 g2,7 g
150 g150 g1081,9 g6 g8,1 g
200 g200 g1442,5 g8 g11 g
250 g250 g1803,2 g10 g14 g

Câu hỏi về Mushroom-barley soup

100 g Mushroom-barley soup có bao nhiêu calo?

100 g Mushroom-barley soup có 72 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Mushroom-barley soup có bao nhiêu calo?

50 g Mushroom-barley soup có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Mushroom-barley soup có bao nhiêu calo?

150 g Mushroom-barley soup có 108 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Mushroom-barley soup có bao nhiêu calo?

200 g Mushroom-barley soup có 144 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Mushroom-barley soup có bao nhiêu calo?

250 g Mushroom-barley soup có 180 kcal, gồm 3,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ