Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Champignon, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb0,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0 g —
- Natri 520 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,21 µg 1%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,29 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 26 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 2,1 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1,1 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 3,2 g | 0,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 4,2 g | 0,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 5,3 g | 0,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Champignon, canned
100 g Champignon, canned có bao nhiêu calo?
100 g Champignon, canned có 17 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Champignon, canned có bao nhiêu calo?
50 g Champignon, canned có 9 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Champignon, canned có bao nhiêu calo?
150 g Champignon, canned có 26 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Champignon, canned có bao nhiêu calo?
200 g Champignon, canned có 34 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Champignon, canned có bao nhiêu calo?
250 g Champignon, canned có 43 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ