Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mushroom, milk caps, salted
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb2,3 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,8 g —
- Natri 983 mg 43%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 5,3 µg 26%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,29 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 36 µg 65%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,6 g | 2,3 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,8 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,3 g | 3,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 3,1 g | 4,6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 3,9 g | 5,8 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mushroom, milk caps, salted
100 g Mushroom, milk caps, salted có bao nhiêu calo?
100 g Mushroom, milk caps, salted có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Mushroom, milk caps, salted có bao nhiêu calo?
50 g Mushroom, milk caps, salted có 12 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Mushroom, milk caps, salted có bao nhiêu calo?
150 g Mushroom, milk caps, salted có 35 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Mushroom, milk caps, salted có bao nhiêu calo?
200 g Mushroom, milk caps, salted có 46 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Mushroom, milk caps, salted có bao nhiêu calo?
250 g Mushroom, milk caps, salted có 58 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ