Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Củ dong

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

65
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb12 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Natri 26 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 1,9 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 338 µg 85%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 454 mg 10%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,17 mg 8%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g654,2 g12 g0,2 g
1 khẩu phần120 g785,1 g15 g0,2 g
2 khẩu phần240 g15610 g29 g0,5 g
½ khẩu phần60 g392,5 g7,3 g0,1 g
3 khẩu phần360 g23415 g44 g0,7 g
4 khẩu phần480 g31220 g58 g1 g
50 g50 g332,1 g6 g0,1 g
150 g150 g986,4 g18 g0,3 g
200 g200 g1308,5 g24 g0,4 g
250 g250 g16311 g30 g0,5 g

Câu hỏi về Củ dong

Luộc củ dong bao lâu thì chín bở?

Gọt vỏ, cắt khúc rồi luộc ngập nước khoảng 20–30 phút, đến khi xiên đũa xuyên dễ dàng. Củ già hoặc khúc dày có thể cần lâu hơn; để ráo rồi ăn nóng.

Chọn củ dong ngon thế nào?

Chọn củ chắc, nặng tay, vỏ không nhũn, mốc hay có vết thâm ướt. Củ nhỏ thường dễ chín đều hơn khi luộc; tránh củ đã mềm và có mùi lạ.

Củ dong tươi bảo quản ra sao?

Để củ còn nguyên vỏ ở nơi khô, thoáng và tránh nắng; chỉ rửa, gọt ngay trước khi nấu. Nếu đã gọt hoặc cắt, bọc kín và để ngăn mát, dùng trong một đến hai ngày.

Củ dong thường ăn và chế biến thành món gì?

Củ dong có thể luộc ăn như món ăn vặt hoặc cắt miếng nấu canh, hầm với thịt. Bột củ dong là phần tinh bột tách từ củ, thường dùng khuấy sánh món súp, nước sốt hoặc làm bánh.

Củ dong khác bột củ dong như thế nào?

Củ dong là phần rễ củ tươi, còn bột củ dong là tinh bột đã được tách, lọc và làm khô nên dùng để tạo độ sánh. Củ tươi cần gọt và nấu chín; bột thường hòa với nước lạnh trước khi cho vào món nóng để tránh vón.

Củ dong khác khoai môn ở điểm nào?

Củ dong luộc thường chắc và ít bở hơn khoai môn, còn khoai môn chín có thịt bở, dẻo và hợp với món cà ri, chè hoặc canh. Khoai môn cung cấp 112 kcal và 4,1 g chất xơ trên 100 g; củ dong có 65 kcal và 1,3 g chất xơ.

Nguồn: USDA FoodData Central 168490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ