Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 163 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 164 mg 7%
  • Cholesterol 53,9 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 232 µg 26%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 10,4 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 14,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 86,4 mg 7%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 7,8 µg 14%
  • Iốt 22,6 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1635,7 g18 g7,4 g
50 g50 g822,8 g8,9 g3,7 g
150 g150 g2458,5 g27 g11 g
200 g200 g32611 g35 g15 g
250 g250 g40814 g44 g18 g

Câu hỏi về Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk

100 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có 163 kcal, gồm 5,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có 82 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có 245 kcal, gồm 8,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có 326 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Thin carrot pancake, carrot crepes, low-fat milk có 408 kcal, gồm 14 g đạm, 44 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ