Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 205 mg 9%
  • Cholesterol 56,1 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 120 µg 13%
  • Vitamin C 9,9 mg 11%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 75,5 µg 63%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 29,1 mg 7%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 258 mg 5%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,57 mg 25%
  • Selen 8,1 µg 15%
  • Iốt 23,5 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1466 g16 g6,2 g
50 g50 g733 g8 g3,1 g
150 g150 g2199 g24 g9,3 g
200 g200 g29212 g32 g12 g
250 g250 g36515 g40 g16 g

Câu hỏi về Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk

100 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có 146 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có 73 kcal, gồm 3 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có 219 kcal, gồm 9 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có 292 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Thin spinach pancake, spinach crepes, low-fat milk có 365 kcal, gồm 15 g đạm, 40 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ