Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 177 mg 8%
  • Cholesterol 52,2 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 101 µg 11%
  • Vitamin C 9,8 mg 11%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 79 µg 66%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 47,5 µg 12%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 38,5 mg 3%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 23,3 mg 6%
  • Phốt pho 60,6 mg 5%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,58 mg 25%
  • Selen 6,7 µg 12%
  • Iốt 15,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1284,4 g14 g5,9 g
50 g50 g642,2 g6,9 g3 g
150 g150 g1926,5 g21 g8,9 g
200 g200 g2568,7 g28 g12 g
250 g250 g32011 g35 g15 g

Câu hỏi về Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk

100 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có bao nhiêu calo?

100 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có 128 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có bao nhiêu calo?

50 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có 64 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có bao nhiêu calo?

150 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có 192 kcal, gồm 6,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có bao nhiêu calo?

200 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có 256 kcal, gồm 8,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có bao nhiêu calo?

250 g Thin spinach pancake, spinach crepes, without milk có 320 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ