Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 28 g 99%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 23,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,1 µg 5%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin K 116 µg 97%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 479 mg 37%
  • Sắt 18 mg 100%
  • Magiê 186 mg 44%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 1430 mg 30%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,93 mg 103%
  • Mangan 13,6 mg 591%
  • Selen 9,2 µg 17%
  • Iốt 9,1 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32713 g38 g7,9 g
50 g50 g1646,3 g19 g3,9 g
150 g150 g49119 g57 g12 g
200 g200 g65425 g76 g16 g
250 g250 g81832 g95 g20 g

Câu hỏi về Gia vị

100 g Gia vị có bao nhiêu calo?

100 g Gia vị có 327 kcal, gồm 13 g đạm, 38 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Gia vị có bao nhiêu calo?

50 g Gia vị có 164 kcal, gồm 6,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Gia vị có bao nhiêu calo?

150 g Gia vị có 491 kcal, gồm 19 g đạm, 57 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Gia vị có bao nhiêu calo?

200 g Gia vị có 654 kcal, gồm 25 g đạm, 76 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Gia vị có bao nhiêu calo?

250 g Gia vị có 818 kcal, gồm 32 g đạm, 95 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ