Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thảo mộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, mọi loại
293
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb24 g
Chất béo9,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 41 g 145%
- Đường 6,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 8,4 g | 24 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 4,2 g | 12 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 13 g | 35 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 17 g | 47 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 21 g | 59 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thảo mộc
100 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?
100 g Thảo mộc có 293 kcal, gồm 8,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?
50 g Thảo mộc có 147 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?
150 g Thảo mộc có 440 kcal, gồm 13 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?
200 g Thảo mộc có 586 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?
250 g Thảo mộc có 733 kcal, gồm 21 g đạm, 59 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ