Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gia vị khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
mọi loại, trừ ớt và bột paprika
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb32 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 29 g 103%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 9,4 g | 32 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 4,7 g | 16 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 14 g | 48 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 19 g | 63 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 24 g | 79 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gia vị khô
100 g Gia vị khô có bao nhiêu calo?
100 g Gia vị khô có 350 kcal, gồm 9,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Gia vị khô có bao nhiêu calo?
50 g Gia vị khô có 175 kcal, gồm 4,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Gia vị khô có bao nhiêu calo?
150 g Gia vị khô có 525 kcal, gồm 14 g đạm, 48 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Gia vị khô có bao nhiêu calo?
200 g Gia vị khô có 700 kcal, gồm 19 g đạm, 63 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Gia vị khô có bao nhiêu calo?
250 g Gia vị khô có 875 kcal, gồm 24 g đạm, 79 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ