Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g591,7 g6,9 g2,1 g
50 g50 g300,9 g3,5 g1,1 g
150 g150 g892,6 g10 g3,2 g
200 g200 g1183,4 g14 g4,2 g
250 g250 g1484,3 g17 g5,3 g

Câu hỏi về Sage, raw

100 g Sage, raw có bao nhiêu calo?

100 g Sage, raw có 59 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Sage, raw có bao nhiêu calo?

50 g Sage, raw có 30 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sage, raw có bao nhiêu calo?

150 g Sage, raw có 89 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Sage, raw có bao nhiêu calo?

200 g Sage, raw có 118 kcal, gồm 3,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Sage, raw có bao nhiêu calo?

250 g Sage, raw có 148 kcal, gồm 4,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 461 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ