Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1323,9 g16 g4,6 g
50 g50 g662 g7,8 g2,3 g
150 g150 g1985,9 g23 g6,9 g
200 g200 g2647,8 g31 g9,2 g
250 g250 g3309,8 g39 g12 g

Câu hỏi về Lá xô thơm

100 g Lá xô thơm có bao nhiêu calo?

100 g Lá xô thơm có 132 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Lá xô thơm có bao nhiêu calo?

50 g Lá xô thơm có 66 kcal, gồm 2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Lá xô thơm có bao nhiêu calo?

150 g Lá xô thơm có 198 kcal, gồm 5,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Lá xô thơm có bao nhiêu calo?

200 g Lá xô thơm có 264 kcal, gồm 7,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Lá xô thơm có bao nhiêu calo?

250 g Lá xô thơm có 330 kcal, gồm 9,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 006860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ