Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kinh giới cay khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 40 g 144%
- Đường 4,1 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 403 µg 45%
- Vitamin C 51,4 mg 57%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 622 µg 518%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 1,2 mg 70%
- Folate (B9) 274 µg 69%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 43,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 1990 mg 153%
- Sắt 82,7 mg 460%
- Magiê 346 mg 82%
- Phốt pho 306 mg 24%
- Kali 1522 mg 32%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 1,1 mg 126%
- Mangan 5,4 mg 236%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 13 g | 20 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 0,6 g | 2 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 1,2 g | 3 | 0,2 g | 0,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 0,3 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 1,8 g | 5 | 0,2 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 2,4 g | 7 | 0,3 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 6,3 g | 10 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 19 g | 30 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 25 g | 41 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 32 g | 51 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Kinh giới khôkhô276 kcal / 100 g
- Kinh giới cayphơi khô265 kcal / 100 g
- Cỏ xạ hương khôkhô276 kcal / 100 g
- Húng quế khôgia vị, khô233 kcal / 100 g
- Lá bạc hà khôkhô285 kcal / 100 g
- Rosemary khôkhô331 kcal / 100 g
- Lá ngò khô279 kcal / 100 g
- Cây mặnphơi khô264 kcal / 100 g
- Ngải thơm khôkhô295 kcal / 100 g
- Thơmkhô285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kinh giới cay khô
100 g Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
100 g Kinh giới cay khô có 271 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (0,6 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (0,6 g) Kinh giới cay khô có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (1,2 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1,2 g) Kinh giới cay khô có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (0,3 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,3 g) Kinh giới cay khô có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (1,8 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1,8 g) Kinh giới cay khô có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (2,4 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2,4 g) Kinh giới cay khô có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
50 g Kinh giới cay khô có 136 kcal, gồm 6,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
150 g Kinh giới cay khô có 407 kcal, gồm 19 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170928 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ