Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 7,4 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 37 g 132%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 55 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 189 µg 21%
  • Vitamin C 50 mg 56%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1710 µg 1425%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Vitamin B6 0,55 mg 32%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1890 mg 145%
  • Sắt 124 mg 689%
  • Magiê 220 mg 52%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 814 mg 17%
  • Kẽm 6,2 mg 56%
  • Đồng 0,86 mg 96%
  • Mangan 7,9 mg 342%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2859,1 g27 g7,4 g
50 g50 g1434,6 g14 g3,7 g
150 g150 g42814 g40 g11 g
200 g200 g57018 g54 g15 g
250 g250 g71323 g67 g19 g

Câu hỏi về Thơm

100 g Thơm có bao nhiêu calo?

100 g Thơm có 285 kcal, gồm 9,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Thơm có bao nhiêu calo?

50 g Thơm có 143 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Thơm có bao nhiêu calo?

150 g Thơm có 428 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thơm có bao nhiêu calo?

200 g Thơm có 570 kcal, gồm 18 g đạm, 54 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thơm có bao nhiêu calo?

250 g Thơm có 713 kcal, gồm 23 g đạm, 67 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ