Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 3,7 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 5,7 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 52,7 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 90 mg 7%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 100 mg 24%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 820 mg 17%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,69 mg 77%
  • Mangan 1,3 mg 57%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15019 g7 g2,9 g
50 g50 g759,3 g3,5 g1,5 g
150 g150 g22528 g11 g4,4 g
200 g200 g30037 g14 g5,8 g
250 g250 g37547 g18 g7,3 g

Câu hỏi về Đạm đậu nành kết cấu

100 g Đạm đậu nành kết cấu có bao nhiêu calo?

100 g Đạm đậu nành kết cấu có 150 kcal, gồm 19 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Đạm đậu nành kết cấu có bao nhiêu calo?

50 g Đạm đậu nành kết cấu có 75 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đạm đậu nành kết cấu có bao nhiêu calo?

150 g Đạm đậu nành kết cấu có 225 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Đạm đậu nành kết cấu có bao nhiêu calo?

200 g Đạm đậu nành kết cấu có 300 kcal, gồm 37 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Đạm đậu nành kết cấu có bao nhiêu calo?

250 g Đạm đậu nành kết cấu có 375 kcal, gồm 47 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ