Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt protein đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa chế biến
320
calokcal mỗi 100 g
Đạm52 g
Carb15 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 52 g 103%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 18 g 63%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 52 g | 15 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 26 g | 7,6 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 77 g | 23 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 103 g | 30 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 129 g | 38 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt protein đậu nành
100 g Hạt protein đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Hạt protein đậu nành có 320 kcal, gồm 52 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Hạt protein đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Hạt protein đậu nành có 160 kcal, gồm 26 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Hạt protein đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Hạt protein đậu nành có 480 kcal, gồm 77 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Hạt protein đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Hạt protein đậu nành có 640 kcal, gồm 103 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Hạt protein đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Hạt protein đậu nành có 800 kcal, gồm 129 g đạm, 38 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ