Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 37 g 132%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 55 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 380 µg 42%
  • Vitamin C 50 mg 56%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Vitamin B6 0,55 mg 32%
  • Folate (B9) 274 µg 69%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1890 mg 145%
  • Sắt 124 mg 687%
  • Magiê 220 mg 52%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 810 mg 17%
  • Kẽm 6,2 mg 56%
  • Đồng 0,86 mg 96%
  • Mangan 7,9 mg 342%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2769,1 g45 g7,4 g
50 g50 g1384,6 g23 g3,7 g
150 g150 g41414 g68 g11 g
200 g200 g55218 g91 g15 g
250 g250 g69023 g113 g19 g

Câu hỏi về Thơm

100 g Thơm có bao nhiêu calo?

100 g Thơm có 276 kcal, gồm 9,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Thơm có bao nhiêu calo?

50 g Thơm có 138 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Thơm có bao nhiêu calo?

150 g Thơm có 414 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thơm có bao nhiêu calo?

200 g Thơm có 552 kcal, gồm 18 g đạm, 91 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thơm có bao nhiêu calo?

250 g Thơm có 690 kcal, gồm 23 g đạm, 113 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ