Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 43 g 152%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 170 µg 19%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
  • Vitamin B6 1 mg 61%
  • Folate (B9) 237 µg 59%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1597 mg 123%
  • Sắt 36,8 mg 204%
  • Magiê 270 mg 64%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 1260 mg 27%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,63 mg 70%
  • Mangan 5 mg 217%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–9 g–4,3 g
50 g50 g–4,5 g–2,2 g
150 g150 g–14 g–6,5 g
200 g200 g–18 g–8,6 g
250 g250 g–23 g–11 g

Nguồn: CoFID (UK) 13-878 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ