Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 251 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Natri 34 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 940 µg 104%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2110 mg 162%
  • Sắt 42 mg 233%
  • Magiê 420 mg 100%
  • Phốt pho 490 mg 39%
  • Kali 3430 mg 73%
  • Kẽm 5,8 mg 53%
  • Đồng 1,4 mg 152%
  • Mangan 3,2 mg 139%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25114 g43 g4 g
50 g50 g1267,2 g22 g2 g
150 g150 g37722 g65 g6 g
200 g200 g50229 g86 g8 g
250 g250 g62836 g108 g10 g

Câu hỏi về Húng quế

100 g Húng quế có bao nhiêu calo?

100 g Húng quế có 251 kcal, gồm 14 g đạm, 43 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Húng quế có bao nhiêu calo?

50 g Húng quế có 126 kcal, gồm 7,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Húng quế có bao nhiêu calo?

150 g Húng quế có 377 kcal, gồm 22 g đạm, 65 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Húng quế có bao nhiêu calo?

200 g Húng quế có 502 kcal, gồm 29 g đạm, 86 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Húng quế có bao nhiêu calo?

250 g Húng quế có 628 kcal, gồm 36 g đạm, 108 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ