Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt cau khô màu nâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb70 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất xơ 11 g 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 5,8 g | 70 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 2,9 g | 35 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 8,7 g | 106 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 12 g | 141 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 15 g | 176 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt cau khô màu nâu
100 g Hạt cau khô màu nâu có bao nhiêu calo?
100 g Hạt cau khô màu nâu có 351 kcal, gồm 5,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Hạt cau khô màu nâu có bao nhiêu calo?
50 g Hạt cau khô màu nâu có 176 kcal, gồm 2,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Hạt cau khô màu nâu có bao nhiêu calo?
150 g Hạt cau khô màu nâu có 527 kcal, gồm 8,7 g đạm, 106 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Hạt cau khô màu nâu có bao nhiêu calo?
200 g Hạt cau khô màu nâu có 702 kcal, gồm 12 g đạm, 141 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
250 g Hạt cau khô màu nâu có bao nhiêu calo?
250 g Hạt cau khô màu nâu có 878 kcal, gồm 15 g đạm, 176 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) H002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ