Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 26 g 93%
  • Đường 49 g —
  • Natri 23 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 620 µg 69%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 830 mg 64%
  • Sắt 43 mg 239%
  • Magiê 120 mg 29%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 530 mg 11%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 8,2 mg 357%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3137,6 g49 g8,4 g
50 g50 g1573,8 g24 g4,2 g
150 g150 g47011 g73 g13 g
200 g200 g62615 g97 g17 g
250 g250 g78319 g122 g21 g

Câu hỏi về Lá nguyệt quế

100 g Lá nguyệt quế có bao nhiêu calo?

100 g Lá nguyệt quế có 313 kcal, gồm 7,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Lá nguyệt quế có bao nhiêu calo?

50 g Lá nguyệt quế có 157 kcal, gồm 3,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Lá nguyệt quế có bao nhiêu calo?

150 g Lá nguyệt quế có 470 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Lá nguyệt quế có bao nhiêu calo?

200 g Lá nguyệt quế có 626 kcal, gồm 15 g đạm, 97 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Lá nguyệt quế có bao nhiêu calo?

250 g Lá nguyệt quế có 783 kcal, gồm 19 g đạm, 122 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-806 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ