Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt cau khô màu đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
màu sắc
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,5 g
Carb70 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất xơ 11 g 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 6,5 g | 70 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 3,2 g | 35 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 9,7 g | 105 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 13 g | 141 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 16 g | 176 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt cau khô màu đỏ
100 g Hạt cau khô màu đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Hạt cau khô màu đỏ có 353 kcal, gồm 6,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Hạt cau khô màu đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Hạt cau khô màu đỏ có 177 kcal, gồm 3,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Hạt cau khô màu đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Hạt cau khô màu đỏ có 530 kcal, gồm 9,7 g đạm, 105 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
200 g Hạt cau khô màu đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Hạt cau khô màu đỏ có 706 kcal, gồm 13 g đạm, 141 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
250 g Hạt cau khô màu đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Hạt cau khô màu đỏ có 883 kcal, gồm 16 g đạm, 176 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) H003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ