Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 291 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 23 g 82%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 31 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 170 mg 13%
  • Sắt 39,5 mg 219%
  • Magiê 190 mg 45%
  • Phốt pho 290 mg 23%
  • Kali 2910 mg 62%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 1 mg 111%
  • Mangan 3,7 mg 161%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2916,7 g44 g7 g
50 g50 g1463,4 g22 g3,5 g
150 g150 g43710 g67 g11 g
200 g200 g58213 g89 g14 g
250 g250 g72817 g111 g18 g

Câu hỏi về bột nghệ

100 g bột nghệ có bao nhiêu calo?

100 g bột nghệ có 291 kcal, gồm 6,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g bột nghệ có bao nhiêu calo?

50 g bột nghệ có 146 kcal, gồm 3,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g bột nghệ có bao nhiêu calo?

150 g bột nghệ có 437 kcal, gồm 10 g đạm, 67 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g bột nghệ có bao nhiêu calo?

200 g bột nghệ có 582 kcal, gồm 13 g đạm, 89 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g bột nghệ có bao nhiêu calo?

250 g bột nghệ có 728 kcal, gồm 17 g đạm, 111 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-861 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ