Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột nghệ
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb44 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 23 g 81%
- Đường 3,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 9,7 g | 44 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 4,9 g | 22 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 15 g | 67 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 19 g | 89 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 24 g | 111 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột nghệ
100 g Bột nghệ có bao nhiêu calo?
100 g Bột nghệ có 291 kcal, gồm 9,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Bột nghệ có bao nhiêu calo?
50 g Bột nghệ có 146 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bột nghệ có bao nhiêu calo?
150 g Bột nghệ có 437 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Bột nghệ có bao nhiêu calo?
200 g Bột nghệ có 582 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Bột nghệ có bao nhiêu calo?
250 g Bột nghệ có 728 kcal, gồm 24 g đạm, 111 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009335 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ