Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 316 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 21 g 76%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3167,7 g49 g5 g
50 g50 g1583,9 g25 g2,5 g
150 g150 g47412 g74 g7,5 g
200 g200 g63215 g98 g10 g
250 g250 g79019 g123 g13 g

Câu hỏi về Nghệ khô

100 g Nghệ khô có bao nhiêu calo?

100 g Nghệ khô có 316 kcal, gồm 7,7 g đạm, 49 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Nghệ khô có bao nhiêu calo?

50 g Nghệ khô có 158 kcal, gồm 3,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Nghệ khô có bao nhiêu calo?

150 g Nghệ khô có 474 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Nghệ khô có bao nhiêu calo?

200 g Nghệ khô có 632 kcal, gồm 15 g đạm, 98 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Nghệ khô có bao nhiêu calo?

250 g Nghệ khô có 790 kcal, gồm 19 g đạm, 123 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: slv 7198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ