Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 30 g 106%
  • Natri 344 mg 15%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 529 µg 59%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 109%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 2,6 mg 152%
  • Folate (B9) 530 µg 133%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1488 mg 114%
  • Sắt 87,5 mg 486%
  • Magiê 602 mg 143%
  • Phốt pho 276 mg 22%
  • Kali 1924 mg 41%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 1,5 mg 171%
  • Mangan 11,5 mg 499%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28520 g22 g6 g
50 g50 g14310 g11 g3 g
150 g150 g42830 g33 g9 g
200 g200 g57040 g45 g12 g
250 g250 g71350 g56 g15 g

Câu hỏi về lá bạc hà khô

100 g lá bạc hà khô có bao nhiêu calo?

100 g lá bạc hà khô có 285 kcal, gồm 20 g đạm, 22 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g lá bạc hà khô có bao nhiêu calo?

50 g lá bạc hà khô có 143 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g lá bạc hà khô có bao nhiêu calo?

150 g lá bạc hà khô có 428 kcal, gồm 30 g đạm, 33 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g lá bạc hà khô có bao nhiêu calo?

200 g lá bạc hà khô có 570 kcal, gồm 40 g đạm, 45 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g lá bạc hà khô có bao nhiêu calo?

250 g lá bạc hà khô có 713 kcal, gồm 50 g đạm, 56 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ