Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 2 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 159 µg 40%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 17%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 7 g | 12 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 202 g | 212 | 14 g | 23 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 404 g | 424 | 28 g | 47 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 101 g | 106 | 7,1 g | 12 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 606 g | 636 | 43 g | 70 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 808 g | 848 | 57 g | 93 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 3,5 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 11 g | 17 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 14 g | 23 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 18 g | 29 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu xanh nguyên hạtkhô, luộc trong nước không muối100 kcal / 100 g
- Giá đậu đậu xanhluộc trong nước không muối25 kcal / 100 g
- Dậu xanh dahlkhô, luộc trong nước không muối92 kcal / 100 g
- Dal đậu xanhVigna radiata326 kcal / 100 g
- Đậu uradhạt trưởng thành, luộc, có thêm muối105 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
- Đậu đen Ấn Độhạt già, nấu chín, luộc, có muối105 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, mọc mầm, sống30 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu xanh
100 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
100 g Đậu xanh có 105 kcal, gồm 7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (202 g) Đậu xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (202 g) Đậu xanh có 212 kcal, gồm 14 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (404 g) Đậu xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (404 g) Đậu xanh có 424 kcal, gồm 28 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (101 g) Đậu xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (101 g) Đậu xanh có 106 kcal, gồm 7,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (606 g) Đậu xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (606 g) Đậu xanh có 636 kcal, gồm 43 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (808 g) Đậu xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (808 g) Đậu xanh có 848 kcal, gồm 57 g đạm, 93 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
50 g Đậu xanh có 53 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?
150 g Đậu xanh có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ