Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 325 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,3 µg 1%
  • Vitamin C 12,2 mg 14%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 170 µg 142%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Folate (B9) 625 µg 156%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 97,9 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 88 mg 7%
  • Sắt 6,7 mg 37%
  • Magiê 189 mg 45%
  • Phốt pho 395 mg 32%
  • Kali 1246 mg 27%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,94 mg 105%
  • Mangan 1 mg 45%
  • Selen 8,8 µg 16%
  • Iốt 6,7 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32524 g47 g1,2 g
50 g50 g16212 g24 g0,6 g
150 g150 g48736 g71 g1,7 g
200 g200 g64948 g94 g2,3 g
250 g250 g81260 g118 g2,9 g

Câu hỏi về Beans, mung, dried, raw

100 g Beans, mung, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beans, mung, dried, raw có 325 kcal, gồm 24 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Beans, mung, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beans, mung, dried, raw có 162 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Beans, mung, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beans, mung, dried, raw có 487 kcal, gồm 36 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Beans, mung, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beans, mung, dried, raw có 649 kcal, gồm 48 g đạm, 94 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Beans, mung, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beans, mung, dried, raw có 812 kcal, gồm 60 g đạm, 118 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 58 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ