Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beans, white, dried, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
253
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb21 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 33 g 120%
- Đường 3,1 g —
- Natri 0,23 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,18 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,72 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Biotin (B7) 12,3 µg 41%
- Folate (B9) 82,1 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 66,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 165 mg 13%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 161 mg 38%
- Phốt pho 419 mg 34%
- Kali 1463 mg 31%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,73 mg 81%
- Mangan 1,6 mg 68%
- Selen 2,3 µg 4%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 21 g | 21 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 11 g | 10 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 32 g | 31 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 507 | 43 g | 41 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 53 g | 51 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- White beans dried and boiled122 kcal / 100 g
- Mung beans325 kcal / 100 g
- Soy beans384 kcal / 100 g
- Chickpeas dry286 kcal / 100 g
- Feijão branco seco cru308 kcal / 100 g
- Red lentils286 kcal / 100 g
- Green lentils274 kcal / 100 g
- Đậu trắnghạt trưởng thành, sống333 kcal / 100 g
- Đậu trắng khô307 kcal / 100 g
- Split peas dry289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beans, white, dried, raw
100 g Beans, white, dried, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beans, white, dried, raw có 253 kcal, gồm 21 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Beans, white, dried, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beans, white, dried, raw có 127 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Beans, white, dried, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beans, white, dried, raw có 380 kcal, gồm 32 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Beans, white, dried, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beans, white, dried, raw có 507 kcal, gồm 43 g đạm, 41 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Beans, white, dried, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beans, white, dried, raw có 633 kcal, gồm 53 g đạm, 51 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ