Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Natri 16 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 240 mg 18%
  • Sắt 10,4 mg 58%
  • Magiê 190 mg 45%
  • Phốt pho 301 mg 24%
  • Kali 1800 mg 38%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,98 mg 109%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Selen 11,9 µg 22%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30723 g44 g0,9 g
50 g50 g15412 g22 g0,4 g
150 g150 g46135 g66 g1,3 g
200 g200 g61447 g88 g1,7 g
250 g250 g76859 g110 g2,1 g

Câu hỏi về Đậu trắng khô

100 g Đậu trắng khô có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng khô có 307 kcal, gồm 23 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Đậu trắng khô có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng khô có 154 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đậu trắng khô có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng khô có 461 kcal, gồm 35 g đạm, 66 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Đậu trắng khô có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng khô có 614 kcal, gồm 47 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Đậu trắng khô có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng khô có 768 kcal, gồm 59 g đạm, 110 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ