Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 25 g 90%
  • Đường 22 g —
  • Natri 21 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31820 g42 g2 g
50 g50 g15910 g21 g1 g
150 g150 g47730 g63 g3 g
200 g200 g63640 g84 g4 g
250 g250 g79551 g105 g5 g

Câu hỏi về Bean, green, dried

100 g Bean, green, dried có bao nhiêu calo?

100 g Bean, green, dried có 318 kcal, gồm 20 g đạm, 42 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Bean, green, dried có bao nhiêu calo?

50 g Bean, green, dried có 159 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Bean, green, dried có bao nhiêu calo?

150 g Bean, green, dried có 477 kcal, gồm 30 g đạm, 63 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Bean, green, dried có bao nhiêu calo?

200 g Bean, green, dried có 636 kcal, gồm 40 g đạm, 84 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Bean, green, dried có bao nhiêu calo?

250 g Bean, green, dried có 795 kcal, gồm 51 g đạm, 105 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ