Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 20 g 71%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 4 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33525 g38 g4,9 g
50 g50 g16813 g19 g2,5 g
150 g150 g50338 g57 g7,4 g
200 g200 g67050 g75 g9,8 g
250 g250 g83863 g94 g12 g

Câu hỏi về Legumes/Pulses, (average) dried

100 g Legumes/Pulses, (average) dried có bao nhiêu calo?

100 g Legumes/Pulses, (average) dried có 335 kcal, gồm 25 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Legumes/Pulses, (average) dried có bao nhiêu calo?

50 g Legumes/Pulses, (average) dried có 168 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Legumes/Pulses, (average) dried có bao nhiêu calo?

150 g Legumes/Pulses, (average) dried có 503 kcal, gồm 38 g đạm, 57 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Legumes/Pulses, (average) dried có bao nhiêu calo?

200 g Legumes/Pulses, (average) dried có 670 kcal, gồm 50 g đạm, 75 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

250 g Legumes/Pulses, (average) dried có bao nhiêu calo?

250 g Legumes/Pulses, (average) dried có 838 kcal, gồm 63 g đạm, 94 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ