Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 305 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 22 g 77%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,9 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 13 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 441 µg 110%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 5,3 mg 29%
  • Magiê 158 mg 38%
  • Phốt pho 423 mg 34%
  • Kali 1285 mg 27%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 21,3 µg 39%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30522 g40 g1,5 g
50 g50 g15311 g20 g0,8 g
150 g150 g45833 g59 g2,3 g
200 g200 g61044 g79 g3 g
250 g250 g76356 g99 g3,8 g

Câu hỏi về Bean, brown bean, white bean, average

100 g Bean, brown bean, white bean, average có bao nhiêu calo?

100 g Bean, brown bean, white bean, average có 305 kcal, gồm 22 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Bean, brown bean, white bean, average có bao nhiêu calo?

50 g Bean, brown bean, white bean, average có 153 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Bean, brown bean, white bean, average có bao nhiêu calo?

150 g Bean, brown bean, white bean, average có 458 kcal, gồm 33 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Bean, brown bean, white bean, average có bao nhiêu calo?

200 g Bean, brown bean, white bean, average có 610 kcal, gồm 44 g đạm, 79 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Bean, brown bean, white bean, average có bao nhiêu calo?

250 g Bean, brown bean, white bean, average có 763 kcal, gồm 56 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ