Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 325 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 18 g 65%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 1,4 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32527 g42 g1,5 g
50 g50 g16314 g21 g0,8 g
150 g150 g48841 g63 g2,3 g
200 g200 g65054 g84 g3 g
250 g250 g81368 g105 g3,8 g

Câu hỏi về Lentil, split, dried

100 g Lentil, split, dried có bao nhiêu calo?

100 g Lentil, split, dried có 325 kcal, gồm 27 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Lentil, split, dried có bao nhiêu calo?

50 g Lentil, split, dried có 163 kcal, gồm 14 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Lentil, split, dried có bao nhiêu calo?

150 g Lentil, split, dried có 488 kcal, gồm 41 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Lentil, split, dried có bao nhiêu calo?

200 g Lentil, split, dried có 650 kcal, gồm 54 g đạm, 84 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Lentil, split, dried có bao nhiêu calo?

250 g Lentil, split, dried có 813 kcal, gồm 68 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ