Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 8,4 g 30%
- Đường 0,9 g —
- Natri 3 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 7,3 g | 17 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 3,7 g | 8,4 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 11 g | 25 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 15 g | 34 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 18 g | 42 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chickpea, cooked (without addition of fat and salt)
100 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
100 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có 131 kcal, gồm 7,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
50 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có 66 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
150 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có 197 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
200 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có 262 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
250 g Chickpea, cooked (without addition of fat and salt) có 328 kcal, gồm 18 g đạm, 42 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ