Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 1,4 g —
- Natri 480 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 170 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 0,44 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 5,3 g | 9,5 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 2,7 g | 4,8 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 8 g | 14 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 11 g | 19 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 13 g | 24 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Chickpea131 kcal / 100 g
- Chickpea canned in brine drained106 kcal / 100 g
- Chick pea boiled/cooked in water148 kcal / 100 g
- Chickpea split seed coat removed dry320 kcal / 100 g
- Chick pea drained122 kcal / 100 g
- Grão-de-bico demolhado cozido119 kcal / 100 g
- Đậu đậu gà đóng hộp hâm nóng lại để ráo129 kcal / 100 g
- Legumes/Pulses127 kcal / 100 g
- Drained dry split yellow pea131 kcal / 100 g
- Peas chick boiled138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chickpea, cooked
100 g Chickpea, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Chickpea, cooked có 114 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Chickpea, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Chickpea, cooked có 57 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Chickpea, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Chickpea, cooked có 171 kcal, gồm 8 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Chickpea, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Chickpea, cooked có 228 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Chickpea, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Chickpea, cooked có 285 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X76 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ