Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pea, mature seed, split, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
331
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb52 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 12 g 41%
- Đường 2,8 g —
- Natri 6,6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 21 g | 52 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 11 g | 26 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 32 g | 78 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 43 g | 104 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 53 g | 130 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Split pea137 kcal / 100 g
- Split lentil325 kcal / 100 g
- Drained dry split yellow pea131 kcal / 100 g
- Split lentil131 kcal / 100 g
- Common bean305 kcal / 100 g
- Legumes/Pulses335 kcal / 100 g
- Split peas dry289 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh tách đôihạt trưởng thành, sống364 kcal / 100 g
- Soybean396 kcal / 100 g
- Chickpea split seed coat removed dry320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pea, mature seed, split, dried
100 g Pea, mature seed, split, dried có bao nhiêu calo?
100 g Pea, mature seed, split, dried có 331 kcal, gồm 21 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Pea, mature seed, split, dried có bao nhiêu calo?
50 g Pea, mature seed, split, dried có 166 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Pea, mature seed, split, dried có bao nhiêu calo?
150 g Pea, mature seed, split, dried có 497 kcal, gồm 32 g đạm, 78 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Pea, mature seed, split, dried có bao nhiêu calo?
200 g Pea, mature seed, split, dried có 662 kcal, gồm 43 g đạm, 104 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Pea, mature seed, split, dried có bao nhiêu calo?
250 g Pea, mature seed, split, dried có 828 kcal, gồm 53 g đạm, 130 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ