Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu haricot
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên hạt, khô, sống
286
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb50 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 17 g 61%
- Đường 2,8 g —
- Natri 43 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 180 mg 14%
- Sắt 6,7 mg 37%
- Magiê 180 mg 43%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 1160 mg 25%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,61 mg 68%
- Mangan 2 mg 87%
- Selen 12 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 21 g | 50 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 11 g | 25 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 32 g | 75 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 43 g | 99 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 54 g | 124 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu haricot
100 g đậu haricot có bao nhiêu calo?
100 g đậu haricot có 286 kcal, gồm 21 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g đậu haricot có bao nhiêu calo?
50 g đậu haricot có 143 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g đậu haricot có bao nhiêu calo?
150 g đậu haricot có 429 kcal, gồm 32 g đạm, 75 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g đậu haricot có bao nhiêu calo?
200 g đậu haricot có 572 kcal, gồm 43 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g đậu haricot có bao nhiêu calo?
250 g đậu haricot có 715 kcal, gồm 54 g đạm, 124 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ