Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 0,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g967,1 g16 g1 g
50 g50 g483,6 g7,8 g0,5 g
150 g150 g14411 g23 g1,5 g
200 g200 g19214 g31 g2 g
250 g250 g24018 g39 g2,5 g

Câu hỏi về đậu haricot

100 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

100 g đậu haricot có 96 kcal, gồm 7,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

50 g đậu haricot có 48 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

150 g đậu haricot có 144 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

200 g đậu haricot có 192 kcal, gồm 14 g đạm, 31 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

250 g đậu haricot có 240 kcal, gồm 18 g đạm, 39 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ