Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 65 mg 5%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g956,6 g17 g0,5 g
50 g50 g483,3 g8,6 g0,3 g
150 g150 g1439,9 g26 g0,8 g
200 g200 g19013 g34 g1 g
250 g250 g23817 g43 g1,3 g

Câu hỏi về đậu haricot

100 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

100 g đậu haricot có 95 kcal, gồm 6,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

50 g đậu haricot có 48 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

150 g đậu haricot có 143 kcal, gồm 9,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

200 g đậu haricot có 190 kcal, gồm 13 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g đậu haricot có bao nhiêu calo?

250 g đậu haricot có 238 kcal, gồm 17 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ