Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1498,5 g17 g2,7 g
50 g50 g754,3 g8,6 g1,4 g
150 g150 g22413 g26 g4,1 g
200 g200 g29817 g35 g5,4 g
250 g250 g37321 g43 g6,8 g

Câu hỏi về Đậu trắng

100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng có 149 kcal, gồm 8,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng có 75 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng có 224 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng có 298 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng có 373 kcal, gồm 21 g đạm, 43 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X574312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ