Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g834,4 g9 g2,1 g
50 g50 g422,2 g4,5 g1,1 g
150 g150 g1256,6 g14 g3,2 g
200 g200 g1668,8 g18 g4,2 g
250 g250 g20811 g23 g5,3 g

Câu hỏi về Đậu trắng

100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng có 83 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng có 42 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng có 125 kcal, gồm 6,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng có 166 kcal, gồm 8,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng có 208 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X571453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ