Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng hạt lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb12 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 6,9 g | 12 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 3,5 g | 6,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 10 g | 19 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 14 g | 25 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 17 g | 31 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu trắng hạt lớn
100 g Đậu trắng hạt lớn có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng hạt lớn có 98 kcal, gồm 6,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Đậu trắng hạt lớn có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng hạt lớn có 49 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu trắng hạt lớn có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng hạt lớn có 147 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Đậu trắng hạt lớn có bao nhiêu calo?
200 g Đậu trắng hạt lớn có 196 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Đậu trắng hạt lớn có bao nhiêu calo?
250 g Đậu trắng hạt lớn có 245 kcal, gồm 17 g đạm, 31 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ